ganbatte -> ganbatte | C ln ting Nht l g Khch

Merek: ganbatte

ganbatte->Ganbare (がんばれ), cố lên (頑張ってよ) "gambatteyo" hay “ganbatte yo”, 頑張って (ganbatte) là những biến thể của cụm từ trên cũng có nghĩa là “

ganbatte->ganbatte | C ln ting Nht l g Khch

Rp.3278
Rp.67165-90%
Kuantitas
Dari Toko yang Sama